Để duy trì sự ổn định của quỹ cho vay, Tài khoản Giao dịch của Zoomex áp dụng một khung quản lý rủi ro mạnh mẽ được gọi là “Quy tắc Tự động Hoàn trả của Quỹ Cho vay.”
Khung này được thiết kế nhằm đảm bảo phân bổ vốn hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn liên quan đến tỷ lệ sử dụng vốn cao.
Trong cơ chế hoàn trả tự động, người vay được xếp hạng giảm dần theo số tiền vay còn nợ — khoản vay càng lớn, thứ hạng càng cao.
Khi tỷ lệ hoàn trả tự động của nền tảng đạt đến ngưỡng được xác định, hệ thống sẽ kích hoạt hoàn trả tự động cho những người vay có thứ hạng cao nhất bằng cách chuyển đổi tài sản ký quỹ của họ sang loại tài sản đã vay để hoàn trả khoản vay, qua đó giúp duy trì sự ổn định của quỹ cho vay.
Tuy nhiên, người vay không bắt buộc phải hoàn trả toàn bộ khoản vay trong mỗi chu kỳ hoàn trả. Sau mỗi đợt hoàn trả, hệ thống sẽ xếp hạng lại toàn bộ người vay dựa trên số dư khoản vay còn lại và chọn nhóm người vay tiếp theo cho các vòng hoàn trả kế tiếp.
Các tham số hoàn trả tự động
Ba (3) tham số rủi ro được xác định như sau:
| Tham số | Tỷ lệ khoản vay so với quỹ (Loan-to-Pool Ratio) | Mô tả |
Tỷ lệ cảnh báo hoàn trả tự động |
Tỷ lệ cụ thể sẽ thay đổi tùy theo loại coin. | Khi tỷ lệ khoản vay so với quỹ (Loan-to-Pool Ratio) đạt đến ngưỡng quy định đối với một loại coin cụ thể, những người dùng có khả năng bị ảnh hưởng sẽ nhận được thông báo cảnh báo qua email kịp thời, được gửi lặp lại mỗi 4 giờ, để thông tin về việc hoàn trả tự động sắp diễn ra. |
| Tỷ lệ hoàn trả tự động | 100% – 150% | Khi tỷ lệ khoản vay so với quỹ đạt đến ngưỡng quy định đối với một loại coin cụ thể, hệ thống sẽ kích hoạt cơ chế hoàn trả tự động nhằm duy trì sự ổn định của quỹ cho vay. |
| Tỷ lệ dừng hoàn trả tự động | Tỷ lệ cụ thể sẽ khác nhau tùy thuộc vào từng loại coin. | Quá trình hoàn trả tự động sẽ dừng lại khi tỷ lệ khoản vay so với quỹ giảm xuống mức ngưỡng quy định đối với loại coin tương ứng. |
Quy tắc triển khai hoàn trả tự động
Hệ thống sẽ phân bổ các khoản vay theo từng cấp (tier) và kích hoạt hoàn trả tự động từng cấp một cho mỗi người dùng.
Mỗi phiên hoàn trả tự động sẽ được hệ thống theo dõi và đánh giá liên tục; quá trình này sẽ tạm dừng nếu tỷ lệ sử dụng vốn giảm xuống bằng hoặc thấp hơn Tỷ lệ dừng hoàn trả tự động.
Những tài khoản người dùng không đáp ứng được yêu cầu hoàn trả hoặc có nguy cơ bị thanh lý sẽ tạm thời bị loại khỏi quy trình hoàn trả tự động.
Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi coin ký quỹ của người dùng sang loại coin đã vay để thực hiện hoàn trả, với phí quy đổi là 1%.
Tiêu chí lựa chọn tài khoản
Trong Tài khoản Giao dịch, các tài khoản người dùng được lọc dựa trên điều kiện có khoản vay lớn hơn 0 đối với loại coin tương ứng. Những tài khoản này được sắp xếp theo thứ tự giảm dần của số dư vay chưa thanh toán, trong đó người dùng có khoản vay chưa trả lớn hơn sẽ được xếp ở vị trí cao hơn.
Trong trường hợp nhiều tài khoản có cùng số tiền vay, hệ thống sẽ sử dụng UID Zoomex làm tiêu chí sắp xếp phụ, theo thứ tự giảm dần.
Cách tiếp cận này đảm bảo quy trình lựa chọn tài khoản cho hoàn trả tự động được thực hiện một cách có hệ thống và công bằng.
Ví dụ
Khoảng cấp (Tier Interval): 20.000 USDT
Số tiền cần hoàn trả vào Quỹ cho vay: 200.000 USDT
Tình huống vay của Người dùng A được trình bày chi tiết như sau:
| Số tiền đã vay | Cấp (Tier) | Số tiền cần thiết để giảm cấp hoàn trả | Tổng số tiền hoàn trả lũy kế |
|
| Người dùng A | 250,000 | 13 | 10,000 | 10,000 |
| 240,000 | 12 | 20,000 | 30,000 | |
| 220,000 | 11 | 20,000 | 50,000 | |
| 200,000 | 10 | 20,000 | 70,000 | |
| 180,000 | 9 | 20,000 | 90,000 | |
| 160,000 | 8 | 20,000 | 110,000 | |
| 140,000 | 7 | 20,000 | 130,000 | |
| 120,000 | 6 | 20,000 | 150,000 | |
| 100,000 | 5 | 20,000 | 170,000 | |
| 80,000 | 4 | 20,000 | 190,000 | |
| 60,000 | 3 | 20,000 | 210,000 | |
| 40,000 | 2 | 20,000 | 230,000 | |
| 20,000 | 1 | 20,000 | 250,000 |
Tình huống vay của Người dùng B được trình bày như sau:
| Số tiền đã vay | Cấp (Tier) | Số tiền cần thiết để giảm cấp hoàn trả | Tổng số tiền hoàn trả lũy kế của Người dùng B | Tổng số tiền hoàn trả lũy kế của Người dùng A | Tổng số tiền hoàn trả của cả Người dùng A và B | |
| Người dùng B | 150,000 | 8 | 10,000 | 10,000 | 110,000 | 120,000 |
| 140,000 | 7 | 20,000 | 30,000 | 130,000 | 160,000 | |
| 120,000 | 6 | 20,000 | 50,000 | 150,000 | 200,000 | |
| 100,000 | 5 | 20,000 | 70,000 | 170,000 | 240,000 | |
| 80,000 | 4 | 20,000 | 90,000 | 190,000 | 280,000 | |
| 60,000 | 3 | 20,000 | 110,000 | 210,000 | 320,000 | |
| 40,000 | 2 | 20,000 | 130,000 | 230,000 | 360,000 | |
| 20,000 | 1 | 20,000 | 150,000 | 250,000 | 400,000 |
Dựa trên thông tin được cung cấp trong các bảng trên, các bước thực hiện hoàn trả tự động được mô tả như sau:
1. Trạng thái ban đầu:
Cấp hiện tại của Người dùng A: 13
Cấp hiện tại của Người dùng B: 8
2. Quy trình hoàn trả:
Quá trình hoàn trả tự động bắt đầu từ khoản vay chưa thanh toán lớn nhất, bắt đầu với Người dùng A ở cấp 13 và tiếp tục giảm dần xuống cấp 8.
Tại cấp 8, cả Người dùng A và Người dùng B đều nằm trong cùng một cấp, vì vậy hệ thống sẽ đánh giá lại tiêu chí lựa chọn tài khoản để xác định người dùng tiếp theo cho quá trình hoàn trả tự động.
Người dùng A:
Số tiền vay ở cấp 8: 160.000 USDTNgười dùng B:
Số tiền vay ở cấp 8: 150.000 USDT
Vì khoản vay của Người dùng A ở cấp 8 vẫn lớn hơn so với Người dùng B, nên Người dùng A sẽ được chọn để hoàn trả tự động trước.
Sau khi hoàn tất quá trình hoàn trả tự động cho cả Người dùng A và Người dùng B đến cấp 5, toàn bộ số tiền hoàn trả là 200.000 USDT đã được xử lý xong.
Kết luận:
Người dùng A có tổng số tiền hoàn trả lũy kế là 150.000 USDT.
Người dùng B có tổng số tiền hoàn trả lũy kế là 50.000 USDT.